Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phanh động cơ" (1)
phanh động cơ

Tiếng Anh
Danh từengine brake
Tôi dùng phanh động cơ khi xuống dốc.
I use engine brake when going downhill.
Từ liên quan "phanh động cơ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phanh động cơ" (1)
Tôi dùng phanh động cơ khi xuống dốc.
I use engine brake when going downhill.
